staggered board of directors
Định nghĩa
Cụm danh từ: Hội đồng quản trị luân phiên (staggered board of directors) là một cơ cấu tổ chức hội đồng quản trị của một công ty, trong đó các thành viên được chia thành nhiều nhóm (thường là ba nhóm), và mỗi năm chỉ có một nhóm được bầu lại. Điều này có nghĩa là không phải tất cả các thành viên đều được bầu cùng một lúc, mà việc bầu cử diễn ra theo từng đợt, giúp duy trì tính liên tục và ổn định trong quản lý.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã áp dụng hội đồng quản trị luân phiên để ngăn chặn các vụ thâu tóm thù địch.)
- (Với hội đồng quản trị luân phiên, chỉ một phần ba số thành viên hội đồng được bầu mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "classified board": một thuật ngữ khác tương đương với "staggered board of directors", thường được dùng trong các văn bản pháp lý.
- A classified board ensures that directors serve overlapping terms. (Một hội đồng phân loại đảm bảo rằng các giám đốc phục vụ với nhiệm kỳ chồng chéo.)
Biến thể và từ gần giống
- Board of directors (n): hội đồng quản trị nói chung.
- The board of directors meets quarterly. (Hội đồng quản trị họp hàng quý.)
- Staggered (adj): được sắp xếp so le, luân phiên.
- The company uses staggered elections for its board. (Công ty sử dụng các cuộc bầu cử luân phiên cho hội đồng của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Classified board: hội đồng phân loại (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý Mỹ).
- Rotating board: hội đồng luân phiên (ít phổ biến hơn, nhưng có nghĩa tương tự).
Các cụm từ liên quan
- Staggered election: cuộc bầu cử luân phiên (chỉ quá trình bầu cử theo từng đợt).
- Staggered elections help maintain continuity in corporate governance. (Các cuộc bầu cử luân phiên giúp duy trì tính liên tục trong quản trị doanh nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến: - "To stagger terms": sắp xếp nhiệm kỳ so le. - The company decided to stagger terms to avoid a complete board overhaul. (Công ty quyết định sắp xếp nhiệm kỳ so le để tránh thay đổi toàn bộ hội đồng.)
